court of justice
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tòa án: Một cơ quan tư pháp chính thức, thường được điều hành bởi một thẩm phán hoặc một hội đồng thẩm phán, có thẩm quyền xét xử các vụ việc và giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The case was brought before the court of justice. (Vụ án đã được đưa ra trước tòa án.)
- The decision of the court of justice is final. (Phán quyết của tòa án là chung thẩm.)
- Everyone has the right to a fair trial in a court of justice. (Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng tại một tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to appear in a court of justice": hầu tòa, xuất hiện trước tòa án.
- The witness was summoned to appear in a court of justice. (Nhân chứng được triệu tập để hầu tòa.)
"the halls of a court of justice": phòng xử án, nơi diễn ra các phiên tòa.
- The lawyer spoke confidently in the halls of the court of justice. (Luật sư đã phát biểu một cách tự tin trong phòng xử án.)
Biến thể và từ gần giống
Court (n): tòa án (từ rút gọn, nghĩa tổng quát hơn).
- The Supreme Court (Tòa án Tối cao).
Tribunal (n): tòa án, hội đồng xét xử (thường chỉ một cơ quan tư pháp chuyên biệt hoặc có phạm vi hẹp hơn).
- An administrative tribunal (Một tòa án hành chính).
Từ đồng nghĩa
- Judicial court: tòa án tư pháp.
- Law court: tòa án luật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
To bring someone to justice: đưa ai ra trước công lý, truy tố ai.
- The police vowed to bring the criminal to justice. (Cảnh sát thề sẽ đưa tên tội phạm ra trước công lý.)
A miscarriage of justice: sự oan sai, bản án oan.
- He was released after a miscarriage of justice was discovered. (Anh ta được thả sau khi phát hiện ra một bản án oan.)